Kho từ › awl-sublist-1 › export

export

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
xuất khẩu
UK /ɪkˈspɔːrt/ · US /ɪkˈspɔːrt/
To send goods to another country for sale.
Vietnam exports rice to over 100 countries.
→ Việt Nam xuất khẩu gạo sang hơn 100 quốc gia.
They export coffee to many countries worldwide.→ Họ xuất khẩu cà phê đến nhiều quốc gia trên thế giới.
Đồng nghĩa
shiptrade
Collocations
export goodsexport marketexport regulations
🎯 IELTS: Nói về xuất khẩu có thể làm nổi bật kiến thức thương mại của bạn.
Liên quan đến thương mại quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...