Kho từ › academic › export

export ID 612534 //ˈɛkspɔːt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
xuất khẩu
They export goods to many countries.
→ Họ xuất khẩu hàng hóa đến nhiều quốc gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...