Kho từ › academic › individual

individual ID 705611 //ˌɪndɪˈvɪdʒuəl//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
cá nhân
Each individual has unique talents.
→ Mỗi cá nhân có những tài năng độc đáo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...