issue
/ˈɪʃuː/ B2 IELTS phổ biến #35
Nghĩa
vấn đề, chủ đề tranh luận
n
Định nghĩa · A subject or problem that people discuss.
“Climate change is a pressing global issue.”Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu cấp bách.
“The magazine issues monthly.”Tạp chí phát hành hàng tháng.
Mẹo IELTS · Chọn vấn đề rõ ràng để thảo luận trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Phân biệt 'issue' (vấn đề) và 'problem' (vấn đề nghiêm trọng hơn).