Kho từ › awl-sublist-1 › issue

issue

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
vấn đề, chủ đề tranh luận
UK /ˈɪʃuː/ · US /ˈɪʃuː/
A subject or problem that people discuss.
Climate change is a pressing global issue.
→ Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu cấp bách.
The magazine issues monthly.→ Tạp chí phát hành hàng tháng.
Đồng nghĩa
problemtopic
Collocations
address an issueraise an issue
Họ từ
issuer (n)issuance (n)
🎯 IELTS: Chọn vấn đề rõ ràng để thảo luận trong IELTS Speaking.
Phân biệt 'issue' (vấn đề) và 'problem' (vấn đề nghiêm trọng hơn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...