Kho từ › awl-sublist-1 › method

method

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
phương pháp, cách thức
UK /ˈmeθəd/ · US /ˈmeθəd/
A way of doing something.
This method proved more effective than alternatives.
→ Phương pháp này đã chứng tỏ hiệu quả hơn các lựa chọn khác.
We need a new method to solve it.→ Chúng ta cần một phương pháp mới để giải quyết nó.
Đồng nghĩa
approachtechnique
Collocations
teaching methodscientific method
Họ từ
methodical (adj)methodology (n)
🎯 IELTS: Mô tả phương pháp rõ ràng trong IELTS Speaking.
Đếm được, thường đi với giới từ 'of'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...