Kho từ › awl-sublist-1 › research

research

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
nghiên cứu
UK /rɪˈsɜːrtʃ/ · US /rɪˈsɜːrtʃ/
The study of a subject to discover new information.
Recent research challenges this assumption.
→ Nghiên cứu gần đây thách thức giả định này.
They research the topic.→ Họ nghiên cứu chủ đề.
Đồng nghĩa
studyinvestigation
Collocations
research projectresearch into
Họ từ
researcher (n)researching (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kiến thức chuyên môn.
Vừa là danh từ không đếm được, vừa là động từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...