Kho từ › awl-sublist-1 › specific

specific

B2 adj 📁 awl-sublist-1 IELTS
cụ thể, riêng biệt
UK /spəˈsɪfɪk/ · US /spəˈsɪfɪk/
Clearly defined or identified; not general.
Can you give a specific example?
→ Bạn có thể đưa ra một ví dụ cụ thể không?
He has a specific plan.→ Anh ấy có một kế hoạch cụ thể.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'specify' và hậu tố '-ic'.
Đồng nghĩa
particularprecise
Collocations
specific tospecific details
Họ từ
specifically (adv)specify (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để làm rõ ý trong bài viết.
Trái nghĩa với 'general' (chung chung).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...