specific
/spəˈsɪfɪk/ B2 IELTS phổ biến #57
Nghĩa
cụ thể, riêng biệt
adj
Định nghĩa · Clearly defined or identified; not general.
“Can you give a specific example?”Bạn có thể đưa ra một ví dụ cụ thể không?
“He has a specific plan.”Anh ấy có một kế hoạch cụ thể.
Đồng nghĩa
particularprecise
Cụm hay dùng
specific tospecific details
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'specify' và hậu tố '-ic'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để làm rõ ý trong bài viết.
Ghi chú · Trái nghĩa với 'general' (chung chung).