structure
/ˈstrʌktʃər/ B2 IELTS phổ biến #58
Nghĩa
cấu trúc, kết cấu
n
Định nghĩa · The arrangement or organization of parts in a whole.
“The structure of the essay should be clear.”Cấu trúc của bài luận cần rõ ràng.
“We need to study the sentence structure.”Chúng ta cần nghiên cứu cấu trúc câu.
Đồng nghĩa
frameworkorganization
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'structura', nghĩa là 'xây dựng'.
Mẹo IELTS · Mô tả cấu trúc rõ ràng trong bài nói.
Ghi chú · Có thể là danh từ (cấu trúc) hoặc động từ (xây dựng cấu trúc).