Kho từ › academic › structure

structure ID 520165 //ˈstrʌktʃər//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
cấu trúc
The structure of the building is impressive.
→ Cấu trúc của tòa nhà rất ấn tượng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...