theory
Nghĩa
Định nghĩa · A system of ideas intended to explain something.
“Einstein's theory of relativity changed physics.”Lý thuyết tương đối của Einstein thay đổi vật lý.
“In theory, it should work.”Về lý thuyết, nó sẽ hoạt động.
Mẹo IELTS · Trình bày lý thuyết rõ ràng trong phần giới thiệu.
Ghi chú · Phân biệt 'theory' (lý thuyết) và 'hypothesis' (giả thuyết).