Kho từ › science-research › theory

theory

C1 n 📁 science-research IELTS
lý thuyết
UK /ˈθɪri/ · US /ˈθɪri/
A system of ideas intended to explain something.
Einstein's theory of relativity changed physics.
→ Lý thuyết tương đối của Einstein thay đổi vật lý.
In theory, it should work.→ Về lý thuyết, nó sẽ hoạt động.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Greek 'theoria', nghĩa là 'nhìn thấy'.
Đồng nghĩa
hypothesisprinciple
Collocations
scientific theorytheory of evolution
Họ từ
theoretical (adj)theorize (v)
🎯 IELTS: Trình bày lý thuyết rõ ràng trong phần giới thiệu.
Phân biệt 'theory' (lý thuyết) và 'hypothesis' (giả thuyết).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...