Từ vựng C1

Chủ đề science-research · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

theory

/ˈθɪri/ C1 IELTS phổ biến #59

Nghĩa

lý thuyết n

Định nghĩa · A system of ideas intended to explain something.

“Einstein's theory of relativity changed physics.”Lý thuyết tương đối của Einstein thay đổi vật lý.

“In theory, it should work.”Về lý thuyết, nó sẽ hoạt động.

Đồng nghĩa hypothesisprinciple
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Greek 'theoria', nghĩa là 'nhìn thấy'.

Mẹo IELTS · Trình bày lý thuyết rõ ràng trong phần giới thiệu.

Ghi chú · Phân biệt 'theory' (lý thuyết) và 'hypothesis' (giả thuyết).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...