Kho từ › fashion-clothing › stylish

stylish

B1 adj 📁 fashion-clothing
sành điệu
UK /ˈstaɪlɪʃ/ · US /ˈstaɪlɪʃ/
having a fashionable or attractive appearance
A stylish handbag completes the look.
→ Một chiếc túi xách sành điệu hoàn thiện phong cách.
She wore a stylish dress to the party.→ Cô ấy mặc một chiếc váy sành điệu đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
fashionablechic
Collocations
stylish designstylish outfitstylish accessories
🎯 IELTS: Dùng 'stylish' khi mô tả thời trang trong IELTS.
Dùng để mô tả phong cách cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...