EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fashion-clothing › stylish
stylish
B1
adj
📁 fashion-clothing
sành điệu
UK /ˈstaɪlɪʃ/
·
US /ˈstaɪlɪʃ/
having a fashionable or attractive appearance
A stylish handbag completes the look.
→ Một chiếc túi xách sành điệu hoàn thiện phong cách.
She wore a stylish dress to the party.
→ Cô ấy mặc một chiếc váy sành điệu đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
fashionable
chic
Collocations
stylish design
stylish outfit
stylish accessories
🎯
IELTS:
Dùng 'stylish' khi mô tả thời trang trong IELTS.
Dùng để mô tả phong cách cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
brand
/brænd/
thương hiệu
jewelry
/ˈdʒuːəlri/
đồ trang sức
clothing
/ˈkloʊðɪŋ/
quần áo
fashion
/ˈfæʃn/
thời trang
leather
/ˈleðər/
da (động vật)
fit
/fɪt/
độ vừa vặn
shirt
/ʃɜːrt/
áo sơ mi
pattern
/ˈpætərn/
họa tiết
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
👗
IELTS Fashion & Clothing B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...