EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› daily-life-routines › occasionally
occasionally
B1
adv
📁 daily-life-routines
thỉnh thoảng
UK /əˈkeɪʒənəli/
·
US /əˈkeɪʒənəli/
sometimes but not often
I occasionally eat fast food.
→ Tôi thỉnh thoảng ăn đồ ăn nhanh.
I occasionally visit my grandparents.
→ Tôi thỉnh thoảng thăm ông bà.
Đồng nghĩa
sometimes
periodically
Collocations
occasionally visit
occasionally see
occasionally eat
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả thói quen trong Speaking.
Dùng để chỉ tần suất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
shopping
/ˈʃɒpɪŋ/
mua sắm
daily
/ˈdeɪli/
hằng ngày
traffic
/ˈtræfɪk/
giao thông
responsibility
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
trách nhiệm
monthly
/ˈmʌnθli/
hằng tháng
weekly
/ˈwiːkli/
hằng tuần
balance
/ˈbæləns/
sự cân bằng
exercise
/ˈeksərsaɪz/
tập thể dục
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
⏰
IELTS Daily Life & Routines B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...