Kho từ › daily-life-routines › occasionally

occasionally

B1 adv 📁 daily-life-routines
thỉnh thoảng
UK /əˈkeɪʒənəli/ · US /əˈkeɪʒənəli/
sometimes but not often
I occasionally eat fast food.
→ Tôi thỉnh thoảng ăn đồ ăn nhanh.
I occasionally visit my grandparents.→ Tôi thỉnh thoảng thăm ông bà.
Đồng nghĩa
sometimesperiodically
Collocations
occasionally visitoccasionally seeoccasionally eat
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả thói quen trong Speaking.
Dùng để chỉ tần suất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...