Kho từ › awl-sublist-2 › final

final

B2 adj 📁 awl-sublist-2 IELTS
cuối cùng, kết thúc
UK /ˈfaɪnl/ · US /ˈfaɪnl/
The last in a series or final stage.
The final decision rests with the committee.
→ Quyết định cuối cùng thuộc về hội đồng.
We made a final decision.→ Chúng tôi đã đưa ra quyết định cuối cùng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'finis' có nghĩa là 'cuối'.
Đồng nghĩa
lastultimate
Collocations
final resultfinal version
Họ từ
finally (adv)finalize (v)
🎯 IELTS: Nêu rõ điều cuối cùng để kết thúc bài viết.
Có thể là tính từ hoặc danh từ (kỳ thi cuối).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...