Kho từ › awl-sublist-2 › focus

focus

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
tập trung vào
UK /ˈfoʊkəs/ · US /ˈfoʊkəs/
To give attention to something or concentrate on it.
Researchers focus on early childhood development.
→ Các nhà nghiên cứu tập trung vào sự phát triển trẻ thơ.
Please focus on your work.→ Hãy tập trung vào công việc của bạn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ động từ 'focus' và hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
concentratecenter
Collocations
focus onmain focus
Họ từ
focused (adj)focusing (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'focus' để thể hiện quan điểm rõ ràng trong bài viết.
Dùng 'focus on' thay vì 'focus in'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...