Kho từ › ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 › become violent

become violent

B1 verb+adj 📁 ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 ECIU
trở nên hung dữ
UK · US
The protest became violent after dark.
→ Cuộc biểu tình trở nên hung dữ sau khi trời tối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...