Kho từ › ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 › get pregnant

get pregnant

B1 verb+adj 📁 ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 ECIU
mang thai (phụ nữ)
UK · US
She gave up smoking when she got pregnant.
→ Cô ấy bỏ hút thuốc khi mang thai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...