Kho từ › ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 › go blind

go blind

B1 verb+adj 📁 ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 ECIU
bị mù (người)
UK · US
He was afraid he might go blind after the accident.
→ Anh ấy sợ mình có thể bị mù sau tai nạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...