Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go red

B1

Nghĩa

đỏ mặt (người); chuyển sang màu đỏ (vật) verb+adj

Định nghĩa · To have a face change to a red color.

“He was very embarrassed and his face went red.”Anh ấy rất xấu hổ và mặt đỏ bừng lên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...