go red
B1
Nghĩa
đỏ mặt (người); chuyển sang màu đỏ (vật)
verb+adj
Định nghĩa · To have a face change to a red color.
“He was very embarrassed and his face went red.”Anh ấy rất xấu hổ và mặt đỏ bừng lên.