Kho từ › ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 › go red

go red

B1 verb+adj 📁 ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 ECIU
đỏ mặt (người); chuyển sang màu đỏ (vật)
UK · US
He was very embarrassed and his face went red.
→ Anh ấy rất xấu hổ và mặt đỏ bừng lên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...