Kho từ › ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 › go yellow

go yellow

B1 verb+adj 📁 ECIU · Unit 8 · Everyday verbs 2 ECIU
ngả vàng (vật, giấy, lá, v.v.)
UK · US
The pages of the book had gone yellow over the years.
→ Các trang sách đã ngả vàng theo năm tháng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...