Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 15 · Countryside · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protect the environment

B1

Nghĩa

bảo vệ môi trường verb+noun

Định nghĩa · To keep the natural world safe.

“Fortunately, their campaign to protect the environment succeeded.”May mắn là chiến dịch bảo vệ môi trường của họ đã thành công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...