Kho từ › ECIU · Unit 15 · Countryside › secluded beach

secluded beach

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 15 · Countryside ECIU
bãi biển vắng (ít người)
UK · US
You’ll love the secluded beaches.
→ Bạn sẽ thích những bãi biển vắng này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...