Kho từ › ECIU · Unit 15 · Countryside › snow-covered mountains

snow-covered mountains

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 15 · Countryside ECIU
núi phủ tuyết
UK · US
Unfortunately the trees block the view of the snow-covered mountains.
→ Tiếc là cây cối che mất tầm nhìn ra những ngọn núi phủ tuyết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...