Kho từ › ECIU · Unit 15 · Countryside › stream winds

stream winds

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 15 · Countryside ECIU
dòng suối uốn lượn
UK · US
It has a little garden with a stream at the end of it. The stream winds through the forest.
→ Có một khu vườn nhỏ với con suối ở cuối. Dòng suối uốn lượn qua khu rừng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...