Kho từ › academic › institute

institute ID 517898 //ˈɪn.stɪ.tjuːt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
viện, tổ chức
The institute offers many courses.
→ Viện cung cấp nhiều khóa học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...