Kho từ › awl-sublist-2 › institute

institute

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
viện, học viện
UK /ˈɪnstɪtjuːt/ · US /ˈɪnstɪtjuːt/
An organization for a particular purpose, especially education or research.
The Institute of Technology offers advanced courses.
→ Viện Công nghệ cung cấp các khóa học nâng cao.
The institute offers various courses in technology.→ Viện này cung cấp nhiều khóa học về công nghệ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'institute' và thêm hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
academyorganization
Collocations
research instituteeducational instituteinstitute of technology
Họ từ
institutional (adj)
🎯 IELTS: Nêu tên 'institute' để minh họa cho ý kiến trong bài viết.
Dùng để chỉ các tổ chức học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...