Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 31 · Business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rival company

B1

Nghĩa

công ty đối thủ adj+noun

Định nghĩa · A company that competes with another company.

“She resigned and went to work for a rival company.”Cô ấy nghỉ việc và chuyển sang làm cho công ty đối thủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...