Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 31 · Business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sales figures

B1

Nghĩa

số liệu doanh số noun+noun

Định nghĩa · Data showing the amount of products sold.

“Our sales figures improved steadily and soon we had an annual turnover of more than eighteen million pounds.”Số liệu doanh số của chúng tôi tăng đều và chẳng bao lâu đã đạt doanh thu hàng năm hơn mười tám triệu bảng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...