Kho từ › academic › maintenance

maintenance ID 131914 //ˈmeɪn.tən.əns//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
bảo trì
The maintenance of the building is costly.
→ Việc bảo trì tòa nhà tốn kém.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...