Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintenance

/ˈmeɪn.tən.əns/ B1 IELTS

Nghĩa

bảo trì danh từ

Định nghĩa · The process of keeping something in good condition.

“The maintenance of the building is costly.”Việc bảo trì tòa nhà tốn kém.

“Regular maintenance is essential for the car's performance.”Bảo trì thường xuyên là cần thiết cho hiệu suất của xe.

Mẹo IELTS · Nêu rõ 'maintenance' để thể hiện sự quan trọng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh bảo trì.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...