Kho từ › awl-sublist-2 › normal

normal

B2 adj 📁 awl-sublist-2 IELTS
bình thường, thông thường
UK /ˈnɔːrməl/ · US /ˈnɔːrməl/
Being usual, typical, or expected.
Body temperature returned to normal levels.
→ Nhiệt độ cơ thể trở về mức bình thường.
Her temperature is normal.→ Nhiệt độ của cô ấy bình thường.
Đồng nghĩa
usualordinary
Collocations
normal lifenormal conditions
Họ từ
normally (adv)normalize (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'normal' để so sánh trong bài viết.
Normal trái nghĩa với abnormal (bất thường).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...