Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

normal

/ˈnɔːrməl/ B2 IELTS phổ biến #96

Nghĩa

bình thường, thông thường adj

Định nghĩa · Being usual, typical, or expected.

“Body temperature returned to normal levels.”Nhiệt độ cơ thể trở về mức bình thường.

“Her temperature is normal.”Nhiệt độ của cô ấy bình thường.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'normal' để so sánh trong bài viết.

Ghi chú · Normal trái nghĩa với abnormal (bất thường).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...