participate
Nghĩa
Định nghĩa · To take part in an activity or event.
“All members are encouraged to participate.”Tất cả thành viên được khuyến khích tham gia.
“Many students participate in extracurricular activities.”Nhiều sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'participate' để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tham gia.