Kho từ › academic › participate

participate ID 412620 //pɑːrˈtɪs.ɪ.peɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
tham gia
Many students participate in the competition.
→ Nhiều sinh viên tham gia vào cuộc thi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...