Kho từ › academic › positive

positive ID 684434 //ˈpɑː.zɪ.tɪv//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
tích cực
He has a positive attitude towards life.
→ Anh ấy có thái độ tích cực đối với cuộc sống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...