Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

positive

/ˈpɒzətɪv/ B2 IELTS phổ biến #100

Nghĩa

tích cực, dương tính adj

Định nghĩa · Being good or beneficial; having a positive effect.

“Maintain a positive attitude during challenges.”Duy trì thái độ tích cực trong những thử thách.

“The test result was positive.”Kết quả xét nghiệm là dương tính.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'positive' để nhấn mạnh lợi ích trong bài viết.

Ghi chú · Trong y học, 'positive' có nghĩa là dương tính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...