Kho từ › awl-sublist-2 › positive

positive

B2 adj 📁 awl-sublist-2 IELTS
tích cực, dương tính
UK /ˈpɒzətɪv/ · US /ˈpɒzətɪv/
Being good or beneficial; having a positive effect.
Maintain a positive attitude during challenges.
→ Duy trì thái độ tích cực trong những thử thách.
The test result was positive.→ Kết quả xét nghiệm là dương tính.
Đồng nghĩa
optimisticfavorable
Collocations
positive feedbackpositive thinking
Họ từ
positively (adv.)positivity (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'positive' để nhấn mạnh lợi ích trong bài viết.
Trong y học, 'positive' có nghĩa là dương tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...