positive
/ˈpɒzətɪv/ B2 IELTS phổ biến #100
Nghĩa
tích cực, dương tính
adj
Định nghĩa · Being good or beneficial; having a positive effect.
“Maintain a positive attitude during challenges.”Duy trì thái độ tích cực trong những thử thách.
“The test result was positive.”Kết quả xét nghiệm là dương tính.
Đồng nghĩa
optimisticfavorable
Cụm hay dùng
positive feedbackpositive thinking
Mẹo IELTS · Sử dụng 'positive' để nhấn mạnh lợi ích trong bài viết.
Ghi chú · Trong y học, 'positive' có nghĩa là dương tính.