Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

purchase

/ˈpɜːrtʃəs/ B2 IELTS phổ biến #104

Nghĩa

mua, sắm v

Định nghĩa · To buy something or acquire it in exchange for money.

“Consumers purchase more online than in stores.”Người tiêu dùng mua sắm trực tuyến nhiều hơn ở cửa hàng.

“I plan to purchase a new laptop next month.”Tôi dự định mua một chiếc laptop mới vào tháng tới.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'purchase' để thể hiện sự đầu tư trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động mua sắm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...