Kho từ › awl-sublist-2 › purchase

purchase

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
mua, sắm
UK /ˈpɜːrtʃəs/ · US /ˈpɜːrtʃəs/
To buy something or acquire it in exchange for money.
Consumers purchase more online than in stores.
→ Người tiêu dùng mua sắm trực tuyến nhiều hơn ở cửa hàng.
I plan to purchase a new laptop next month.→ Tôi dự định mua một chiếc laptop mới vào tháng tới.
Đồng nghĩa
buyacquire
Collocations
purchase orderpurchase agreementonline purchase
🎯 IELTS: Sử dụng 'purchase' để thể hiện sự đầu tư trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động mua sắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...