purchase
Nghĩa
Định nghĩa · To buy something or acquire it in exchange for money.
“Consumers purchase more online than in stores.”Người tiêu dùng mua sắm trực tuyến nhiều hơn ở cửa hàng.
“I plan to purchase a new laptop next month.”Tôi dự định mua một chiếc laptop mới vào tháng tới.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'purchase' để thể hiện sự đầu tư trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động mua sắm.