Kho từ › academic › range

range ID 164001 //reɪndʒ//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
phạm vi
The range of products is impressive.
→ Phạm vi sản phẩm rất ấn tượng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...