Kho từ › awl-sublist-2 › range

range

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
phạm vi, dãy
UK /reɪndʒ/ · US /reɪndʒ/
A set of different things or a distance between two points.
The store offers a wide range of products.
→ Cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm.
Mountains range along the coast.→ Những dãy núi trải dài dọc bờ biển.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'range' có nghĩa là dãy, phạm vi.
Đồng nghĩa
scopevariety
Collocations
a range ofmountain range
Họ từ
ranging (adj)ranger (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'range' để mô tả sự đa dạng trong IELTS.
Khi là động từ, 'range from... to...'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...