Kho từ › awl-sublist-2 › region

region

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
vùng, miền
UK /ˈriːdʒən/ · US /ˈriːdʒən/
An area or part of a country or the world.
This region is known for its wine production.
→ Vùng này nổi tiếng với sản xuất rượu vang.
The tropical region is hot.→ Vùng nhiệt đới nóng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'region' có nghĩa là vùng.
Đồng nghĩa
areazone
Collocations
autonomous regioncoastal region
Họ từ
regional (adj)regionally (adv)
🎯 IELTS: Mô tả các vùng trong bài viết IELTS để làm rõ ý.
Phân biệt: region (vùng rộng) vs area (khu vực nhỏ hơn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...