Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

regulate

/ˈreɡjuleɪt/ B2 IELTS phổ biến #107

Nghĩa

điều chỉnh, quản lý v

Định nghĩa · To control or manage something according to rules.

“Laws regulate how companies handle data.”Luật pháp điều chỉnh cách các công ty xử lý dữ liệu.

“Governments regulate industries to ensure safety.”Chính phủ điều chỉnh các ngành công nghiệp để đảm bảo an toàn.

Đồng nghĩa controlmanage
Họ từ regulation (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'regula' trong tiếng Latin có nghĩa là quy tắc.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'regulate' khi nói về chính sách trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh quản lý và kiểm soát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...