Kho từ › academic › regulate

regulate ID 221066 //ˈrɛɡ.jʊ.leɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
quy định
The government needs to regulate the industry.
→ Chính phủ cần quy định ngành công nghiệp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...