Kho từ › awl-sublist-2 › regulate

regulate

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
điều chỉnh, quản lý
UK /ˈreɡjuleɪt/ · US /ˈreɡjuleɪt/
To control or manage something according to rules.
Laws regulate how companies handle data.
→ Luật pháp điều chỉnh cách các công ty xử lý dữ liệu.
Governments regulate industries to ensure safety.→ Chính phủ điều chỉnh các ngành công nghiệp để đảm bảo an toàn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'regula' trong tiếng Latin có nghĩa là quy tắc.
Đồng nghĩa
controlmanage
Collocations
regulate behaviorregulate pricesregulate traffic
Họ từ
regulation (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'regulate' khi nói về chính sách trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh quản lý và kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...