regulate
Nghĩa
Định nghĩa · To control or manage something according to rules.
“Laws regulate how companies handle data.”Luật pháp điều chỉnh cách các công ty xử lý dữ liệu.
“Governments regulate industries to ensure safety.”Chính phủ điều chỉnh các ngành công nghiệp để đảm bảo an toàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'regulate' khi nói về chính sách trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh quản lý và kiểm soát.