Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

secure

/sɪˈkjʊər/ B2 IELTS phổ biến #112

Nghĩa

an toàn, vững chắc adj

Định nghĩa · Safe and free from danger or harm.

“Make sure your password is secure.”Hãy đảm bảo mật khẩu của bạn an toàn.

“Make sure your data is secure.”Hãy đảm bảo dữ liệu của bạn an toàn.

Đồng nghĩa safeprotected
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'securus' trong tiếng Latin có nghĩa là an toàn.

Mẹo IELTS · Dùng 'secure' để mô tả sự an toàn trong IELTS.

Ghi chú · An toàn, bảo mật; cũng là động từ 'bảo đảm'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...