Kho từ › academic › secure

secure ID 265268 //sɪˈkjʊr//

B1 động từ 📁 academic IELTS
đảm bảo
We need to secure the building before the storm.
→ Chúng ta cần đảm bảo an toàn cho tòa nhà trước cơn bão.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...