Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

site

/saɪt/ B2 IELTS phổ biến #115

Nghĩa

địa điểm, công trường n

Định nghĩa · A place where something is located or built.

“The construction site is open weekdays only.”Công trường xây dựng chỉ mở vào ngày trong tuần.

“Visit our website for details.”Truy cập trang web của chúng tôi để biết chi tiết.

Đồng nghĩa locationwebsite
Cụm hay dùng on-siteweb site
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'situs' trong tiếng Latin có nghĩa là vị trí.

Mẹo IELTS · Mô tả địa điểm rõ ràng trong IELTS để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Phân biệt: 'site' là địa điểm; 'sight' là tầm nhìn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...