Kho từ › awl-sublist-2 › site

site

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
địa điểm, công trường
UK /saɪt/ · US /saɪt/
A place where something is located or built.
The construction site is open weekdays only.
→ Công trường xây dựng chỉ mở vào ngày trong tuần.
Visit our website for details.→ Truy cập trang web của chúng tôi để biết chi tiết.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'situs' trong tiếng Latin có nghĩa là vị trí.
Đồng nghĩa
locationwebsite
Collocations
on-siteweb site
Họ từ
situate (v)situation (n)
🎯 IELTS: Mô tả địa điểm rõ ràng trong IELTS để tăng tính thuyết phục.
Phân biệt: 'site' là địa điểm; 'sight' là tầm nhìn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...