Kho từ › academic › site

site ID 633687 //saɪt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
địa điểm
The site for the new school has been chosen.
→ Địa điểm cho trường mới đã được chọn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...