Kho từ › awl-sublist-2 › text

text

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
văn bản, đoạn văn
UK /tekst/ · US /tekst/
A written work or passage of writing.
Analyze the text for its main themes.
→ Phân tích văn bản để tìm các chủ đề chính.
She sent a text message.→ Cô ấy gửi một tin nhắn văn bản.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'textus' trong tiếng Latin có nghĩa là dệt.
Đồng nghĩa
passagecontent
Collocations
text messagetext editor
Họ từ
textual (adj)textbook (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'text' để mô tả nội dung trong IELTS.
Nhớ 'text' là văn bản, không phải 'sách giáo khoa'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...