Từ vựng B1

Chủ đề arts-crafts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inspiration

/ˌɪnspəˈreɪʃn/ B1

Nghĩa

nguồn cảm hứng n

Định nghĩa · Inspiration is a feeling of enthusiasm to create or do something.

“Nature is a common source of inspiration.”Thiên nhiên là nguồn cảm hứng phổ biến.

“She found inspiration in nature for her art.”Cô ấy tìm thấy nguồn cảm hứng trong thiên nhiên cho nghệ thuật của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về cảm hứng trong IELTS.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự sáng tạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...