Kho từ › Con người & môi trường › carbon footprint

carbon footprint

B1 n 📁 Con người & môi trường THPT
dấu chân carbon
UK · US
Carpooling helps reduce your carbon footprint.
→ Đi chung xe giúp giảm dấu chân carbon của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...