Kho từ › Con người & môi trường › renewable energy

renewable energy

B1 n 📁 Con người & môi trường THPT
năng lượng tái tạo
UK · US
The city invests in renewable energy for schools.
→ Thành phố đầu tư năng lượng tái tạo cho các trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...