Kho từ › Con người & môi trường › green lifestyle

green lifestyle

B1 n 📁 Con người & môi trường THPT
lối sống xanh
UK · US
Our class promotes a green lifestyle on campus.
→ Lớp chúng tôi thúc đẩy lối sống xanh trong khuôn viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...