Kho từ › Phát minh & sáng chế › bring out

bring out

B1 phr 📁 Phát minh & sáng chế THPT
giới thiệu, tung ra (sản phẩm)
UK · US
They will bring out a cheaper version this semester.
→ Họ sẽ tung ra phiên bản rẻ hơn trong học kỳ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...