Kho từ › Sống tự lập › landlord

landlord

B1 n 📁 Sống tự lập THPT
chủ nhà (cho thuê)
UK /ˈlændlɔːrd/ · US /ˈlændlɔːrd/
The landlord explained the rules about noise at night.
→ Chủ nhà giải thích quy định về tiếng ồn ban đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...