Kho từ › Sống tự lập › rent

rent

B1 n 📁 Sống tự lập THPT
tiền thuê; thuê
UK /rɛnt/ · US /rɛnt/
Our rent is due on the first of each month.
→ Tiền thuê nhà đến hạn vào ngày mồng một hằng tháng.
rent (n/v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...