Kho từ › Sống tự lập › deposit

deposit

B1 n 📁 Sống tự lập THPT
tiền đặt cọc
UK /dɪˈpɒzɪt/ · US /dɪˈpɒzɪt/
We paid a deposit before moving into the apartment.
→ Chúng tôi đặt cọc trước khi chuyển vào căn hộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...