Kho từ › Sống xanh › timer

timer

B1 n 📁 Sống xanh THPT
bộ hẹn giờ
UK /ˈtaɪmə/ · US /ˈtaɪmə/
Set a timer to limit air-conditioner use at night.
→ Đặt bộ hẹn giờ để hạn chế dùng điều hòa vào ban đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...