Kho từ › Công nghệ & thiết bị số › bug

bug

B1 n 📁 Công nghệ & thiết bị số THPT
lỗi phần mềm
UK /bʌɡ/ · US /bʌɡ/
This app has a bug that makes it crash after login.
→ Ứng dụng này có lỗi làm nó sập sau khi đăng nhập.
khác insect (n): bug ở đây là lỗi phần mềm

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...