Kho từ › academic › extract

extract ID 472138 //ɪkˈstrækt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
chiết xuất
We need to extract the essential information from the report.
→ Chúng ta cần chiết xuất thông tin cần thiết từ báo cáo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...