extract
Nghĩa
Định nghĩa · To take something out from a larger whole.
“Researchers extract data from large datasets.”Các nhà nghiên cứu chiết xuất dữ liệu từ các tập dữ liệu lớn.
“We need to extract the data from the report.”Chúng ta cần chiết xuất dữ liệu từ báo cáo.
Mẹo IELTS · Dùng 'extract' khi nói về việc lấy thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.