Kho từ › awl-sublist-7 › extract

extract

B2 v 📁 awl-sublist-7 IELTS
chiết xuất, lấy ra
UK /ɪkˈstrækt/ · US /ɪkˈstrækt/
To take something out from a larger whole.
Researchers extract data from large datasets.
→ Các nhà nghiên cứu chiết xuất dữ liệu từ các tập dữ liệu lớn.
We need to extract the data from the report.→ Chúng ta cần chiết xuất dữ liệu từ báo cáo.
Cấu tạo
Từ 'extract' được hình thành từ tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và 'tract' (kéo).
Đồng nghĩa
removewithdraw
Collocations
extract informationextract resourcesextract juice
Họ từ
extraction (n)
🎯 IELTS: Dùng 'extract' khi nói về việc lấy thông tin trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...