Kho từ › Thể thao & rèn luyện › attack

attack

A2 v 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
tấn công
UK /əˈtæk/ · US /əˈtæk/
The team decided to attack early to surprise them
→ Đội quyết định tấn công sớm để gây bất ngờ
attack (v/n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...