Kho từ › Năng lượng & tài nguyên › insulator

insulator

B2 n 📁 Năng lượng & tài nguyên THPT
vật liệu cách điện
UK /ˈɪnsjəleɪtər/ · US /ˈɪnsjəleɪtər/
Rubber is a good insulator for wires.
→ Cao su là chất cách điện tốt cho dây dẫn.
insulate (v) – insulation (n) – insulator (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...