Kho từ › Năng lượng & tài nguyên › standby mode

standby mode

B1 phr 📁 Năng lượng & tài nguyên THPT
chế độ chờ
UK · US
Turn off TVs instead of leaving standby mode.
→ Tắt TV thay vì để chế độ chờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...