Kho từ › Năng lượng & tài nguyên › wind farm

wind farm

B1 phr 📁 Năng lượng & tài nguyên THPT
trang trại gió
UK · US
A new wind farm opened near the coast.
→ Một trang trại gió mới mở gần bờ biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...